Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 29

Tubuh dan kesehatanCơ thể và sức khỏe

Từ vựng cơ thể: tubuh, kepala, perut, tenggorokan, tangan, kaki, sakit, demam, dokter, obat. Ngữ pháp chính: nói chỗ đau bằng "sakit + bộ phận" — "sakit kepala" (đau đầu), "sakit perut" (đau bụng). "sakit" tự nó đã nêu tình trạng, nên KHÔNG cần "punya" (có). Người nói tiếng Anh quen "have a headache" nên hay chèn "punya" — "punya sakit kepala" ✗ → "sakit kepala" ✓. Nói bệnh khác bằng "demam" (sốt).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

punya sakit kepala? sakit kepala?— punya sakit kepala? hay sakit kepala?

  1. BudiMike, kamu kelihatan tidak sehat. Kamu kenapa?Mike, bạn trông không khỏe. Bạn bị sao?
  2. MikeSaya punya sakit kepala.Tôi đau đầu. (slip: "sakit" đã là trạng thái, không cần "punya" → "Saya sakit kepala")
  3. BudiTanpa "punya". "sakit" langsung diikuti bagian tubuh: "Saya sakit kepala."Không có "punya". "sakit" theo ngay sau là bộ phận: "Saya sakit kepala."
  4. MikeOh, saya sakit kepala. Dan saya juga demam.À, tôi đau đầu. Và tôi cũng bị sốt.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Hari ini kamu sehat?— Hôm nay bạn khỏe không?

  1. SariMike, hari ini kamu sehat?Mike, hôm nay bạn khỏe không?
  2. MikeBelum. Saya masih sakit tenggorokan.Chưa. Tôi vẫn còn đau họng.
  3. SariKamu demam tidak?Bạn có sốt không?
  4. MikeYa, sedikit. Saya mau ke dokter.Có, một chút. Tôi muốn đi khám bác sĩ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
tubuh

nouncơ thể

kepala

nounđầu

perut

nounbụng

tenggorokan

nounhọng

tangan

nountay

kaki

nounchân

sakit

adjectiveốm; đau

demam

nounsốt

dokter

nounbác sĩ

obat

nounthuốc

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ốm đau: "sakit kepala" (không có "punya")

Giải thích

Nói chỗ đau bằng "sakit" theo ngay sau là bộ phận cơ thể: "sakit kepala" (đau đầu), "sakit perut" (đau bụng), "sakit tenggorokan" (đau họng), "sakit kaki" (đau chân). "sakit" đã nêu tình trạng "đau/ốm", nên chỉ cần "Saya sakit kepala" (tôi đau đầu) — KHÔNG có từ "punya" (có). Người nói tiếng Anh quen "have a headache" nên hay chèn "punya" — "Saya punya sakit kepala" ✗ — sai. Đúng là "Saya sakit kepala" ✓. Bệnh khác: "demam" (sốt), "flu" (cảm), "batuk" (ho). Nếu ốm, "minum obat" (uống thuốc) hay "ke dokter" (đi khám). Hỏi: "Kamu kenapa?" (bị sao?) hay "Sakit apa?" (đau chỗ nào?).

Ví dụ

  • Saya sakit kepala.Tôi đau đầu.
  • Dia demam.Anh ấy bị sốt.
  • Saya sakit perut dan sakit tenggorokan.Tôi đau bụng và đau họng.
  • Kalau sakit, minum obat atau ke dokter.Nếu ốm, uống thuốc hoặc đi khám bác sĩ.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.