Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 30

Rencana dan ajakan Kế hoạch và lời mời

Từ vựng kế hoạch: rencana, akhir pekan, luang, sibuk, bersama, mengajak, akan, ayo, yuk, janjian. Ngữ pháp chính: nói tương lai bằng "akan + động từ" — "saya akan pergi" (tôi sẽ đi) — và rủ bằng "Ayo" hay "Yuk" ở ĐẦU câu — "Ayo makan bersama" (đi ăn cùng nhau nào). Người nói tiếng Anh đặt "Let's" ở đầu, nhưng hay quên từ tương đương và chỉ nói "Kita makan" (chúng ta ăn) — nghe như một câu trần thuật, không phải lời rủ. Lời rủ tự nhiên mở đầu bằng "Ayo/Yuk". Góc phát âm: "kh" trong "akhir", và "k" cuối trong "sibuk".

Kita nonton film? Ayo kita nonton film? — Kita nonton film? hay Ayo kita nonton film?

  1. Mike Budi, akhir pekan ini kamu luang tidak? Budi, cuối tuần này bạn rảnh không?
  2. Budi Luang. Kenapa? Rảnh. Sao thế?
  3. Mike Kita nonton film. Chúng ta xem phim. (slip: rủ thì mở đầu bằng "Ayo/Yuk" → "Ayo kita nonton film" / "Yuk, nonton film")
  4. Budi Untuk mengajak, mulai dengan "Ayo" atau "Yuk": "Ayo kita nonton film." Để rủ, hãy mở đầu bằng "Ayo" hoặc "Yuk": "Ayo kita nonton film."
  5. Mike Oh, ayo kita nonton film! Sabtu malam. À, đi xem phim nào! Tối thứ Bảy.

Rencana akhir pekan — Kế hoạch cuối tuần

  1. Mike Sari, akhir pekan ini ada rencana? Sari, cuối tuần này có kế hoạch gì không?
  2. Sari Sabtu saya sibuk, tapi Minggu saya akan luang. Thứ Bảy tôi bận, nhưng Chủ nhật tôi sẽ rảnh.
  3. Mike Kalau begitu, hari Minggu ayo makan bersama. Vậy thì Chủ nhật đi ăn cùng nhau nào.
  4. Sari Boleh. Sampai Minggu, ya. Được. Hẹn Chủ nhật nhé.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
rencana n. kế hoạch
akhir pekan n. cuối tuần
luang adj. rảnh
sibuk adj. bận
bersama adv. cùng nhau
mengajak v. rủ, mời
akan part. sẽ (từ chỉ tương lai)
ayo interj. nào, đi thôi
yuk interj. đi thôi (thân mật)
janjian v. hẹn nhau

Masa depan "akan" dan ajakan "Ayo/Yuk" Tương lai "akan" và rủ bằng "Ayo/Yuk"

Dua alat untuk membuat rencana. Satu, masa depan: taruh "akan" sebelum kata kerja — "saya akan pergi" (I will go), "Akhir pekan ini saya akan ke Bali". "akan" ada tepat di depan kata kerja dan tidak berubah bentuk. Dua, ajakan: buka kalimat dengan "Ayo" (atau "Yuk" yang lebih santai) — "Ayo makan bersama" (let's eat together), "Yuk, nonton film" (let's watch a movie). Penutur Inggris menaruh "Let's" di depan, tetapi kadang lupa padanannya dan hanya berkata "Kita nonton film" — kalimat itu terdengar seperti pernyataan biasa, bukan ajakan. Ajakan yang wajar dibuka dengan "Ayo/Yuk". Menerima: "Boleh" atau "Ayo". Menolak dengan sopan: "Maaf, saya sibuk".

Hai công cụ để lập kế hoạch. Một, tương lai: đặt "akan" trước động từ — "saya akan pergi" (tôi sẽ đi), "Akhir pekan ini saya akan ke Bali" (cuối tuần này tôi sẽ đi Bali). "akan" nằm ngay trước động từ và không đổi dạng. Hai, rủ rê: mở câu bằng "Ayo" (hoặc "Yuk" thân mật hơn) — "Ayo makan bersama" (đi ăn cùng nhau nào), "Yuk, nonton film" (đi xem phim nào). Người nói tiếng Anh đặt "Let's" ở đầu, nhưng đôi khi quên từ tương đương và chỉ nói "Kita nonton film" (chúng ta xem phim) — câu đó nghe như một câu trần thuật thường, không phải lời rủ. Lời rủ tự nhiên mở đầu bằng "Ayo/Yuk". Đồng ý: "Boleh" (được) hay "Ayo" (đi thôi). Từ chối lịch sự: "Maaf, saya sibuk" (xin lỗi, tôi bận).

  • Akhir pekan ini saya akan ke Bali. Cuối tuần này tôi sẽ đi Bali.
  • Kamu luang tidak? Ayo makan bersama. Bạn rảnh không? Đi ăn cùng nhau nào.
  • Yuk, nonton film! Đi xem phim nào!
  • Maaf, hari ini saya sibuk. Xin lỗi, hôm nay tôi bận.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.