Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 31

Rutinitas harianSinh hoạt hằng ngày

Từ vựng sinh hoạt: bangun, mandi, gosok gigi, tidur, selalu, sering, kadang-kadang, jarang, tidak pernah, setiap hari. Ngữ pháp chính: trạng từ tần suất (selalu = luôn, sering = thường, kadang-kadang = thỉnh thoảng, jarang = hiếm khi, tidak pernah = không bao giờ) đặt TRƯỚC động từ: "Saya selalu bangun pagi" (tôi luôn dậy sớm), "Dia sering terlambat" (anh ấy hay trễ). Lưu ý: "kadang-kadang" (thỉnh thoảng) PHẢI lặp đầy đủ — đây là lặp từ như bài 7. Người nói tiếng Anh dùng một từ "sometimes" nên hay rút thành "kadang" ✗ → "kadang-kadang" ✓. Góc âm: lặp "kadang-kadang", "e" trong "sering", "j" trong "jarang".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

kadang / kadang-kadang— kadang hay kadang-kadang

  1. BudiMike, pagi hari kamu biasanya melakukan apa?Mike, buổi sáng bạn thường làm gì?
  2. MikeSaya kadang bangun siang.Tôi thỉnh thoảng dậy trưa. (slip: "thỉnh thoảng" phải lặp → kadang-kadang)
  3. BudiKata ulang, Mike: "kadang-kadang", diucapkan penuh dua kali.Từ lặp đấy, Mike: "kadang-kadang", nói đầy đủ hai lần.
  4. MikeOh, saya kadang-kadang bangun siang. Tapi saya sering bangun pagi.À, tôi thỉnh thoảng dậy trưa. Nhưng tôi hay dậy sớm.
  5. BudiBagus! Dan ingat: kata keterangan ini di depan kata kerja.Tốt! Và nhớ: các trạng từ này đứng trước động từ.
  6. MikeMengerti. Saya tidak pernah bangun siang di hari kerja.Hiểu rồi. Ngày làm việc tôi không bao giờ dậy trưa.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Malam hari melakukan apa— Buổi tối làm gì

  1. SariMike, malam hari kamu biasanya melakukan apa?Mike, buổi tối bạn thường làm gì?
  2. MikeSaya sering membaca dan kadang-kadang menonton film.Tôi hay đọc sách và thỉnh thoảng xem phim.
  3. SariKamu berolahraga?Bạn có tập thể dục không?
  4. MikeJarang, tapi saya selalu tidur lebih awal.Hiếm khi, nhưng tôi luôn ngủ sớm hơn.
  5. SariBagus. Aku kadang-kadang bangun kesiangan.Hay đấy. Tôi thỉnh thoảng dậy muộn quá.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
bangun

verbthức dậy

mandi

verbtắm

gosok gigi

verbđánh răng

tidur

verbngủ

selalu

adverbluôn, luôn luôn

sering

adverbthường, hay

kadang-kadang

adverbthỉnh thoảng

jarang

adverbhiếm khi

tidak pernah

adverbkhông bao giờ

setiap hari

nounmỗi ngày

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Trạng từ tần suất đứng trước động từ

Giải thích

Để nói bạn làm gì đó thường xuyên đến đâu, đặt trạng từ tần suất TRƯỚC động từ: "Saya selalu bangun pagi" (tôi luôn dậy sớm), "Dia sering terlambat" (anh ấy hay trễ), "Kami jarang makan di luar" (chúng tôi hiếm khi ăn ngoài). Thang từ nhiều đến ít: selalu (100%) > sering > kadang-kadang > jarang > tidak pernah (0%). Cụm thời gian "setiap hari" (mỗi ngày) có thể ở đầu hoặc cuối câu: "Setiap hari saya olahraga" hoặc "Saya olahraga setiap hari". QUAN TRỌNG: "kadang-kadang" là từ lặp — phải nói đầy đủ hai lần, như lặp từ bài 7. Người nói tiếng Anh dùng một từ "sometimes" nên hay chỉ nói "kadang" ✗ → đúng là "kadang-kadang" ✓. Nói đầy đủ: "kadang-kadang".

Ví dụ

  • Saya selalu bangun pagi.Tôi luôn dậy sớm.
  • Dia sering makan di luar.Anh ấy hay ăn ngoài.
  • Kami kadang-kadang naik sepeda.Chúng tôi thỉnh thoảng đạp xe.
  • Saya tidak pernah minum kopi malam hari.Tôi không bao giờ uống cà phê buổi tối.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.