Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 39

たのしかったです Đã rất vui

Tanoshikatta desu

Nói về cảm xúc và trạng thái. Từ vựng: ureshii, kanashii, sabishii, kowai, tanoshii, kibun, shinpai, bikkuri suru, warau, naku. Ngữ pháp chính: thì quá khứ của tính từ i. Bỏ "…i" và làm thành "…katta" + "desu": "tanoshii → tanoshikatta desu" (đã vui), "samui → samukatta desu" (đã lạnh). Quá khứ phủ định là "…ku nakatta desu": "tanoshiku nakatta desu" (đã không vui). "Ii" (tốt) là đặc biệt: "yokatta". Quá khứ của danh từ và tính từ na là "deshita" ("shinpai deshita", "genki deshita"), khác với tính từ i. Người nói tiếng Anh hay thêm "deshita" cả cho tính từ i: "tanoshii deshita" ✗ → "tanoshikatta desu" ✓. Góc kana: âm "tsu" nhỏ trong "…katta".

たのしいでした / たのしかったです — tanoshii deshita / tanoshikatta desu

  1. Yuki マイクさん、しゅうまつの おまつりは どうでしたか? Mike, lễ hội cuối tuần thế nào?
  2. Mike とても たのしいでした! Rất vui! (slip: quá khứ của tính từ i là "…katta desu" → tanoshikatta desu)
  3. Yuki い-けいようしの かこは「〜かったです」ですよ。「たのしい → たのしかったです」。「でした」は めいしだけです。 Quá khứ của tính từ i là "…katta desu": "tanoshii → tanoshikatta desu". "Deshita" chỉ dùng cho danh từ.
  4. Mike なるほど。おまつりは たのしかったです。ひとが おおくて びっくりしました。 Ra vậy. Lễ hội đã vui. Đông người quá nên tôi giật mình.
  5. Yuki てんきは よかったですか? Thời tiết có đẹp không?
  6. Mike はい、よかったです。すこし あつかったですが、たのしくなかった ところは ありません! Vâng, đẹp lắm. Hơi nóng một chút, nhưng chẳng có chỗ nào không vui!

えいがは どうでしたか — Bộ phim thế nào?

  1. Ken ユキさん、きのうの えいがは どうでしたか? Yuki, bộ phim hôm qua thế nào?
  2. Yuki とても かなしかったです。さいごに なきました。 Rất buồn. Cuối phim tôi đã khóc.
  3. Ken そうですか。こわくなかったですか? Vậy à. Không đáng sợ chứ?
  4. Yuki ぜんぜん こわくなかったです。でも おもしろかったです。ケンさんも みて ください。 Chẳng đáng sợ chút nào. Nhưng thú vị. Ken cũng nên xem đi.
  5. Ken わかりました。こんど みます。ユキさんの きぶんは いま いいですか? Được. Lần tới tôi xem. Bây giờ tâm trạng Yuki tốt chứ?
  6. Yuki はい、いまは とても いい きぶんです。はなせて うれしかったです! Vâng, giờ tâm trạng tôi rất tốt. Nói chuyện được nên tôi rất vui!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
うれしい ureshii i-adj. vui, mừng
かなしい kanashii i-adj. buồn
さびしい sabishii i-adj. cô đơn, buồn tẻ
こわい kowai i-adj. sợ; đáng sợ
たのしい tanoshii i-adj. vui, thú vị
きぶん kibun n. tâm trạng
しんぱい shinpai na-adj. / n. lo lắng
びっくりする bikkuri suru v. ngạc nhiên, giật mình
わらう warau (waraimasu) v. cười
なく naku (nakimasu) v. khóc

い-けいようしの かこ:〜かったです Quá khứ của tính từ i: …katta desu

い-けいようしを かこに する とき、「〜い」を とって「〜かった」に して、「です」を つけます:「たのしい → たのしかったです」「さむい → さむかったです」「うれしい → うれしかったです」。ていねいでも「です」は そのままで、「〜かったでした」とは いいません。ひていの かこは「〜くなかったです」:「たのしくなかったです」「こわくなかったです」。「いい/よい」は とくべつで、かこは「よかった」に なります(「よいでした」では ありません)。ちゅうい:めいしや な-けいようしの かこは「でした」です(「しんぱいでした」「げんきでした」「あめでした」)——これは い-けいようしとは べつです。えいごの ひとは、えいごの「was」の かんじで い-けいようしにも「でした」を つけがちです:「たのしいでした」✗ →「たのしかったです」✓。

Để đưa tính từ i sang quá khứ, bỏ "…i", làm thành "…katta", rồi thêm "desu": "tanoshii → tanoshikatta desu", "samui → samukatta desu", "ureshii → ureshikatta desu". Dù lịch sự, "desu" vẫn giữ nguyên; không nói "…katta deshita". Quá khứ phủ định là "…ku nakatta desu": "tanoshiku nakatta desu", "kowaku nakatta desu". "Ii / yoi" (tốt) là đặc biệt: quá khứ là "yokatta" (không phải "yoi deshita"). Lưu ý: quá khứ của danh từ và tính từ na là "deshita" ("shinpai deshita", "genki deshita", "ame deshita") — điều này tách biệt với tính từ i. Người nói tiếng Anh, nghĩ theo "was", hay thêm "deshita" cho cả tính từ i: "tanoshii deshita" ✗ → "tanoshikatta desu" ✓.

  • りょこうは とても たのしかったです。 Ryokō wa totemo tanoshikatta desu. Chuyến đi đã rất vui.
  • えいがは こわくなかったです。でも かなしかったです。 Eiga wa kowaku nakatta desu. Demo kanashikatta desu. Bộ phim không đáng sợ. Nhưng buồn.
  • てんきが よかったです。だから きぶんが よかったです。 Tenki ga yokatta desu. Dakara kibun ga yokatta desu. Thời tiết đã đẹp. Nên tâm trạng tôi tốt.
  • テストが しんぱいでした。でも けっかは うれしかったです。 Tesuto ga shinpai deshita. Demo kekka wa ureshikatta desu. Tôi đã lo về bài kiểm tra. Nhưng vui với kết quả.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.