Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 44
プレゼントを あげます、もらいます Tặng và nhận quà
Nói về lễ mừng và quà tặng. Từ vựng: tanjōbi, oiwai, purezento, okurimono, kādo, hanataba, kēki, omedetō, ageru, morau, kureru, iwau. Ngữ pháp chính: các động từ cho-nhận ageru, morau và kureru. "A wa B ni ~ o agemasu" nghĩa là A trao cho B (hướng ra ngoài): "watashi wa tomodachi ni purezento o agemasu" (tôi tặng bạn một món quà). "A wa B ni (kara) ~ o moraimasu" nghĩa là A nhận: "tanjōbi ni kādo o moraimashita" (tôi nhận được một tấm thiệp vào sinh nhật). "Kureru" dùng khi người khác cho tôi (hoặc phe của tôi): "tomodachi wa watashi ni purezento o kuremashita" (bạn tôi tặng tôi một món quà). Đối tượng (ni) là trợ từ "ni" bạn đã học ở ch40. Lưu ý: khi người nhận là tôi, dùng "kureru", không phải "ageru". Tiếng Anh "give" chỉ một từ, nhưng tiếng Nhật chọn ageru / kureru theo hướng: "tomodachi wa watashi ni agemashita" ✗ → "tomodachi wa watashi ni kuremashita" ○. Góc kana: âm dài (kēki, kādo, pātī) và "omedetō".
Hội thoại
たんじょうび おめでとう — Chúc mừng sinh nhật
- Yuki マイクさん、きのうは たんじょうびでしたね。おめでとう! Mike, hôm qua là sinh nhật của bạn nhỉ. Chúc mừng!
- Mike ありがとう!ともだちは わたしに ケーキを あげました。 Cảm ơn! Bạn tôi đã tặng tôi một chiếc bánh kem.
- Yuki よかったですね!でも、あいてが わたしに くれる ときは「くれました」ですよ。「ともだちは わたしに ケーキを くれました」。 Hay quá! Nhưng khi người khác cho tôi thì là "kuremashita". "Tomodachi wa watashi ni kēki o kuremashita".
- Mike あ、なるほど。「ともだちは わたしに ケーキを くれました」ですね。 À, ra vậy. Là "tomodachi wa watashi ni kēki o kuremashita" nhỉ.
- Yuki そうです!ほかにも なにか もらいましたか。 Đúng rồi! Bạn có nhận gì khác nữa không?
- Mike はい、はなたばも もらいました。こんど、わたしも ともだちに プレゼントを あげます。 Vâng, tôi cũng nhận được một bó hoa. Lần tới tôi cũng sẽ tặng bạn một món quà.
Hội thoại
おいわいの じゅんび — Chuẩn bị buổi lễ mừng
- Ken ユキさん、らいしゅうは たなかさんの おいわいですね。なにを あげますか。 Yuki, tuần sau là lễ mừng của anh Tanaka nhỉ. Bạn sẽ tặng gì?
- Yuki わたしは はなたばを あげます。ケンさんは? Tôi sẽ tặng một bó hoa. Còn Ken?
- Ken わたしは カードを あげます。たなかさんは いつも しんせつです。 Tôi sẽ tặng một tấm thiệp. Anh Tanaka lúc nào cũng tử tế.
- Yuki いいですね。それから、ケーキも かいましょう。みんなで たなかさんを いわいましょう。 Hay đấy. Rồi mua thêm bánh kem nữa nhé. Cùng nhau chúc mừng anh Tanaka nào.
- Ken さんせいです!たなかさんは きっと うれしいです。 Tôi đồng ý! Anh Tanaka chắc chắn sẽ vui.
- Yuki では、パーティーで プレゼントを あげましょう。たのしみですね! Vậy ở bữa tiệc mình tặng quà nhé. Mong quá!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| たんじょうび | tanjōbi | n. | sinh nhật |
| おいわい | oiwai | n. | lễ mừng, sự chúc mừng |
| プレゼント | purezento | n. | quà, món quà |
| おくりもの | okurimono | n. | món quà, tặng phẩm |
| カード | kādo | n. | thiệp, thẻ |
| はなたば | hanataba | n. | bó hoa |
| ケーキ | kēki | n. | bánh kem |
| おめでとう | omedetō | interj. | chúc mừng |
| あげる | ageru (agemasu) | v. | cho, tặng (người khác) |
| もらう | morau (moraimasu) | v. | nhận, được cho |
| くれる | kureru (kuremasu) | v. | cho, tặng (cho tôi) |
| いわう | iwau (iwaimasu) | v. | chúc mừng, ăn mừng |
Ngữ pháp
あげる・もらう・くれる:やりもらい ageru, morau, kureru: cho và nhận
ものを「あげる・もらう・くれる」で、やりとりの むきを あらわします。①あげる:しゅごが あいてに わたす(そとへ むかう)。「AはBに 〜を あげます」:「わたしは ともだちに プレゼントを あげます」。②もらう:しゅごが うけとる。「AはB に(または から)〜を もらいます」:「わたしは ともだちに カードを もらいました」。③くれる:あいてが わたし(や みうち)に くれる。うけとる ひとが わたしの ときに つかいます:「ともだちは わたしに プレゼントを くれました」。あいての ひとには、ch40 で ならった じょし「に」を つけます。もの(プレゼント・カード)には「を」です。だいじな ちゅうい:うけとる ひとが わたしの とき、「あげる」は つかえません。「くれる」を つかいます。えいごの「give」は ひとつの どうしですが、にほんごでは そとむき(あげる)と うちむき(くれる)を わけます:「ともだちは わたしに あげました」✗ →「ともだちは わたしに くれました」○。
Với "ageru / morau / kureru" bạn thể hiện hướng của việc cho. (1) ageru: chủ ngữ trao cho người khác (hướng ra ngoài). "A wa B ni ~ o agemasu": "watashi wa tomodachi ni purezento o agemasu" (tôi tặng bạn một món quà). (2) morau: chủ ngữ nhận. "A wa B ni (hoặc kara) ~ o moraimasu": "watashi wa tomodachi ni kādo o moraimashita" (tôi nhận thiệp từ bạn). (3) kureru: người khác cho tôi (hoặc phe tôi). Dùng khi người nhận là tôi: "tomodachi wa watashi ni purezento o kuremashita" (bạn tôi tặng tôi một món quà). Đánh dấu người bằng trợ từ "ni" ở ch40, và vật (quà, thiệp) bằng "o". Lưu ý quan trọng: khi người nhận là tôi, không thể dùng "ageru" — dùng "kureru". Tiếng Anh "give" là một động từ, nhưng tiếng Nhật tách hướng ra (ageru) và hướng vào (kureru): "tomodachi wa watashi ni agemashita" ✗ → "tomodachi wa watashi ni kuremashita" ○.
- わたしは ははに はなたばを あげます。 Watashi wa haha ni hanataba o agemasu. Tôi tặng mẹ một bó hoa.
- ともだちは わたしに プレゼントを くれました。 Tomodachi wa watashi ni purezento o kuremashita. Bạn tôi đã tặng tôi một món quà.
- わたしは たんじょうびに カードを もらいました。 Watashi wa tanjōbi ni kādo o moraimashita. Tôi nhận được một tấm thiệp vào sinh nhật.
- たなかさんに おみやげを もらいました。 Tanaka-san ni omiyage o moraimashita. Tôi nhận được quà đặc sản từ anh Tanaka.
- ケンさんは ともだちに ケーキを あげました。 Ken-san wa tomodachi ni kēki o agemashita. Ken đã tặng bạn một chiếc bánh kem.
kana
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →