Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 35

¿Cuánto comes?Bạn ăn bao nhiêu?

Nói về đồ ăn và số lượng. Từ vựng: la comida, la verdura, la carne, el pescado, el pan, la leche, el agua, el huevo, mucho, poco, un poco de. Điểm chính: "mucho" và "poco" là tính từ: hợp giống và số với thứ chúng đo. mucho pan, mucha leche, muchos huevos, muchas verduras; poco pan, poca carne, pocos huevos, pocas frutas. "un poco de" cố định (không đổi) và chỉ dùng cho thứ không đếm được: un poco de pan, un poco de agua. Lưu ý: sau mucho/poco KHÔNG thêm "de" (mucha leche, không phải "mucho de leche"). Người nói tiếng Anh, vì "much / a lot of" không đổi trong tiếng Anh, để "mucho" bất biến: "mucho leche" ✗ → "mucha leche" ✓.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Mucho leche / Mucha leche

  1. LucíaMike, ¿qué desayunas normalmente?Mike, cậu thường ăn sáng gì?
  2. MikePan con mucho leche.Bánh mì với nhiều sữa. (slip: "mucho" phải hợp — leche giống cái — "mucha leche")
  3. Lucía"Leche" es femenino, así que "mucha leche"."Leche" là giống cái, nên "mucha leche".
  4. MikeAh, claro: pan con mucha leche. Y muchos huevos.À, đúng rồi: bánh mì với nhiều sữa. Và nhiều trứng.
  5. Lucía¡Muy bien! muchos huevos, muchas frutas: siempre concuerda.Rất tốt! muchos huevos, muchas frutas: luôn luôn hợp.
  6. MikeEntendido. Y bebo un poco de café, no mucho.Hiểu rồi. Và tớ uống một chút cà phê, không nhiều.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

La compra para la cena— Đi chợ cho bữa tối

  1. CarlosLucía, ¿qué compramos para la cena?Lucía, chúng ta mua gì cho bữa tối?
  2. LucíaPescado y muchas verduras. Tenemos poca fruta también.Cá và nhiều rau. Chúng ta cũng còn ít trái cây.
  3. CarlosVale. ¿Y carne? En casa hay poca.Được. Còn thịt? Ở nhà còn ít.
  4. LucíaCompramos un poco de carne y muchos huevos.Chúng ta mua một chút thịt và nhiều trứng.
  5. CarlosPerfecto. Y pan, que comemos mucho pan.Hoàn hảo. Và bánh mì, vì chúng ta ăn nhiều bánh mì.
  6. LucíaY un poco de agua con gas. ¡Vamos al mercado!Và một chút nước có ga. Đi chợ thôi!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
la comida

n.f.thức ăn, bữa ăn

la verdura

n.f.rau

la carne

n.f.thịt

el pescado

n.m.cá (thức ăn)

el pan

n.m.bánh mì

la leche

n.f.sữa

el agua

n.m.nước (giống cái: el agua, nhưng mucha agua)

el huevo

n.m.trứng

mucho

adjectivenhiều

poco

adjectiveít

un poco de

expr.một chút

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Số lượng: mucho, poco, un poco de

Giải thích

"Mucho" và "poco" là tính từ chỉ số lượng và hợp với danh từ về giống và số, như các tính từ khác. Mỗi từ có bốn dạng: mucho / mucha / muchos / muchas, và poco / poca / pocos / pocas. Với thứ không đếm được dùng số ít: "mucho pan", "mucha leche", "poca carne", "poca agua". Với thứ đếm được dùng số nhiều: "muchos huevos", "muchas verduras", "pocos amigos". Quan trọng: sau mucho/poco KHÔNG thêm "de"; danh từ theo ngay: "mucha leche" (không phải "mucho de leche"). Với một lượng nhỏ thứ không đếm được có công thức cố định "un poco de" (bất biến): "un poco de pan", "un poco de agua", "un poco de sal". Lỗi điển hình: trong tiếng Anh "much / a lot of" không đổi, nên người nói tiếng Anh để "mucho" không hợp: "Bebo mucho leche" ✗ → "Bebo mucha leche" ✓ (leche là giống cái).

Ví dụ

  • Como muchas verduras y poca carne.Tôi ăn nhiều rau và ít thịt.
  • Hay mucha leche pero pocos huevos.Có nhiều sữa nhưng ít trứng.
  • ¿Quieres un poco de pan?Bạn muốn một chút bánh mì không?
  • Bebo mucha agua y un poco de café.Tôi uống nhiều nước và một chút cà phê.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.