Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 29

ร่างกายและสุขภาพ Cơ thể và sức khỏe

râang-gaai láe sùk-khà-phâap

Từ vựng cơ thể: ร่างกาย, หัว, ท้อง, คอ, มือ, ขา, ปวด, ไข้, ไม่สบาย, หมอ. Ngữ pháp chính: nói chỗ đau bằng "ปวด + bộ phận" — "ปวดหัว" (đau đầu), "ปวดท้อง" (đau bụng). "ปวด" vốn đã là động từ, không cần "มี". Người nói tiếng Anh quen "have a headache" nên hay thêm "มี" — "มีปวดหัว" ✗ → "ปวดหัว" ✓. Nói bị bệnh bằng "เป็นไข้" (bị sốt) hay "ไม่สบาย" (không khỏe). Góc thanh điệu: ปวด (thanh thấp) và ไข้ (thanh xuống).

มีปวดหัว? ปวดหัว? — มีปวดหัว? hay ปวดหัว?

  1. Somchai เจมส์ ไม่สบายเหรอครับ James, không khỏe à?
  2. James ครับ ผมมีปวดหัว Vâng, tôi đau đầu. (slip: "ปวด" đã là động từ, không cần "มี" → "ผมปวดหัว")
  3. Somchai ไม่ต้องมี "มี" ครับ "ปวด" เป็นกริยาอยู่แล้ว: "ผมปวดหัว" Không cần "มี"; "ปวด" đã là động từ: "ผมปวดหัว".
  4. James อ๋อ ผมปวดหัวครับ แล้วก็เป็นไข้ด้วย À, tôi đau đầu. Và còn bị sốt nữa.

วันนี้เป็นยังไงบ้าง — Hôm nay thấy thế nào?

  1. Malee เจมส์ วันนี้เป็นยังไงบ้างคะ James, hôm nay bạn thấy thế nào?
  2. James ยังปวดหัวอยู่ครับ Tôi vẫn còn đau đầu.
  3. Malee เป็นไข้ด้วยไหมคะ Có bị sốt nữa không?
  4. James เป็นครับ ผมไปหาหมอ Có. Tôi đi khám bác sĩ.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
ร่างกาย râang-gaai n. cơ thể
หัว hǔa n. đầu
ท้อง tháawng n. bụng
คอ khaaw n. họng, cổ
มือ mʉʉ n. tay
ขา khǎa n. chân
ปวด bpùat v. đau
ไข้ khâi n. sốt
ไม่สบาย mâi-sà-baai adj. không khỏe, ốm
หมอ mǎaw n. bác sĩ

ไม่สบาย: "ปวดหัว" (ไม่ต้องมี "มี") Ốm đau: "ปวดหัว" (không cần "มี")

บอกที่เจ็บด้วย "ปวด" ตามด้วยอวัยวะ: "ปวดหัว" (headache), "ปวดท้อง" (stomach ache), "ปวดคอ" (sore throat), "ปวดขา" (leg pain). "ปวด" เองเป็นกริยาแล้ว จึงพูดว่า "ผมปวดหัว" (I have a headache) ได้เลย ไม่ต้องมีคำว่า "มี". ผู้พูดภาษาอังกฤษคิดแบบ "have a headache" จึงมักเติม "มี" — "ผมมีปวดหัว" ✗ — ผิด. ที่ถูกคือ "ผมปวดหัว" ✓. บอกว่าป่วยแบบอื่น: "เป็นไข้" (have a fever, เป็น + ไข้), "เป็นหวัด" (have a cold), หรือ "ไม่สบาย" (unwell) — ทั้งหมดนี้ก็ไม่ใช้ "มี" เช่นกัน. ถามอาการด้วย "เป็นอะไร" (what's wrong?) หรือ "ปวดตรงไหน" (where does it hurt?).

Nói chỗ đau bằng "ปวด" theo sau là bộ phận cơ thể: "ปวดหัว" (đau đầu), "ปวดท้อง" (đau bụng), "ปวดคอ" (đau họng), "ปวดขา" (đau chân). "ปวด" tự nó đã là động từ, nên chỉ cần nói "ผมปวดหัว" (tôi đau đầu) — không có từ nào nghĩa là "có" (มี). Người nói tiếng Anh nghĩ "have a headache" nên hay thêm "มี" — "ผมมีปวดหัว" ✗ — sai. Đúng là "ผมปวดหัว" ✓. Cách nói bị bệnh khác: "เป็นไข้" (bị sốt, เป็น + ไข้), "เป็นหวัด" (bị cảm), hay "ไม่สบาย" (không khỏe) — tất cả cũng không dùng "มี". Hỏi triệu chứng bằng "เป็นอะไร" (bị sao?) hay "ปวดตรงไหน" (đau chỗ nào?).

  • ผมปวดหัว phǒm bpùat hǔa Tôi đau đầu.
  • ฉันเป็นไข้ chǎn bpen khâi Tôi bị sốt.
  • เขาปวดท้องมาก khǎo bpùat tháawng mâak Anh ấy đau bụng lắm.
  • ไม่สบายก็ไปหาหมอ mâi-sà-baai gâaw bpai hǎa mǎaw Không khỏe thì đi khám bác sĩ.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.