Cantonese Chinese · Cantonese Band 1 (A1) · Chapter 38
我頭痛。Tôi đau đầu.
Cơ thể: đầu, tay, chân, mắt, bụng; nói chỗ đau (頭痛, 肚痛); ốm và thuốc; đi khám bác sĩ, y tá; "nên" (應該).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
我頭痛。— Cháu đau đầu.
- WongTaaiMike,你今日冇返工?Mike, hôm nay cháu không đi làm à?
- Mike冇呀。我病咗。Không ạ. Cháu bị ốm.
- WongTaai病咗?你邊度唔舒服呀?Ốm à? Cháu khó chịu ở đâu?
- Mike我頭痛,肚都痛。Cháu đau đầu, bụng cũng đau.
- WongTaai你食咗藥未呀?Cháu uống thuốc chưa?
- Mike未呀。我冇藥。Chưa ạ. Cháu không có thuốc.
- WongTaai你應該睇醫生!Cháu nên đi khám bác sĩ!
- Mike我唔想去……Cháu không muốn đi…
- WongTaai唔好咁講!我同你去。Đừng nói thế! Bà đi với cháu.
- Mike多謝你,黃太。Cháu cảm ơn bà Wong.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
你邊度痛呀?— Anh đau ở đâu?
- JiSang你邊度痛呀?Anh đau ở đâu?
- Mike我頭痛,肚痛。Tôi đau đầu, đau bụng.
- JiSang手同腳呢?Còn tay chân thì sao?
- Mike手同腳唔痛。眼都痛……Tay chân không đau. Mắt cũng đau…
- WongTaai佢唔想嚟㗎!Nó không muốn đến đâu!
- JiSang唔緊要。你應該返屋企瞓覺。Không sao. Anh nên về nhà ngủ.
- Mike唔使食藥?Không cần uống thuốc ạ?
- JiSang要。護士會俾藥你。每日食三次。Có. Y tá sẽ đưa thuốc cho anh. Một ngày uống ba lần.
- Mike多謝醫生!Cảm ơn bác sĩ!
- WongTaaiMike,你應該聽醫生講呀!Mike, cháu nên nghe lời bác sĩ đấy!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 頭
nounđầu
- 手
nountay
- 腳
nounchân
- 眼
nounmắt
- 肚
nounbụng
- 痛
adjectiveđau
- 病
adjectiveốm, bệnh
- 睇醫生
verbđi khám bác sĩ
- 藥
nounthuốc
- 醫生
nounbác sĩ
- 護士
nouny tá
Chữ mới
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 病
ốm, bệnh
- 痛
đau
- 藥
thuốc
- 醫
chữa bệnh; y (trong 醫生)
- 腳
chân
- 眼
mắt
- 護
bảo vệ, chăm sóc (trong 護士)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Đau ở đâu: bộ phận cơ thể + 痛
Giải thích
Muốn nói đau ở đâu, đặt bộ phận cơ thể trước 痛: 頭痛 "đau đầu", 肚痛 "đau bụng". Người đứng đầu câu: 我頭痛 "tôi đau đầu". Không đau thì dùng 唔痛: 手同腳唔痛 "tay chân không đau". Muốn hỏi thì nói 你邊度痛呀? "bạn đau ở đâu?" 痛 có thể thêm 好 như tính từ: 好痛 "đau lắm".
Ví dụ
- 我頭痛。Tôi đau đầu.
- 佢肚痛,唔去返工。Cô ấy đau bụng nên không đi làm.
- 我隻腳好痛。Chân tôi đau lắm.
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
"Nên": 應該
Giải thích
應該 "nên" đứng trước động từ: 你應該睇醫生 "bạn nên đi khám bác sĩ". Muốn nói "không nên", thêm 唔 phía trước: 你唔應該行路睇手機 "bạn không nên vừa đi vừa xem điện thoại". Muốn hỏi ý kiến, thêm 嗎 (chương 37): 我應該食藥嗎? "tôi có nên uống thuốc không?"
Ví dụ
- 你應該睇醫生。Bạn nên đi khám bác sĩ.
- 你應該返屋企瞓覺。Bạn nên về nhà ngủ.
- 我應該食藥嗎?Tôi có nên uống thuốc không?
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →